Tạo mã vạch online miễn phí: EAN-13, Code 128 và 12 định dạng khác
Công cụ tạo mã vạch chạy ngay trong trình duyệt: chọn loại mã, nhập dữ liệu rồi tải về PNG, SVG hoặc PDF vector. Không cần tài khoản, không watermark, không phải cài phần mềm.
Mọi ký tự ASCII. Loại mã vạch linh hoạt nhất.
Tùy chỉnh
Xem trước
Nhập dữ liệu để xem trước
Trước khi in
Mã vạch sản phẩm cần gì để quét được ở quầy thu ngân
Đây là điều ít công cụ nào nói với bạn: vẽ ra mã vạch là phần dễ nhất. Máy quét ở quầy thu ngân không quan tâm hình vạch đẹp hay xấu, nó đọc một con số. Con số đó gọi là GTIN, mở đầu bằng mã doanh nghiệp định danh công ty bạn trên toàn cầu, và chỉ tổ chức GS1 tại quốc gia của bạn mới có quyền cấp.
Tại Việt Nam, đơn vị đó là GS1 Vietnam, thành viên của tổ chức quốc tế GS1. Doanh nghiệp đăng ký mã số mã vạch với GS1 Vietnam, được cấp mã doanh nghiệp, rồi tự đánh số cho từng sản phẩm trong danh mục của mình. Công cụ này mã hóa đúng những chữ số bạn nhập và tự tính số kiểm tra cho bạn, nhưng không thể cấp một mã số đã đăng ký đứng tên bạn, và cũng không có công cụ miễn phí nào làm được điều đó.
Nếu máy quét là của bạn, không cần đăng ký
Mã SKU trong kho, tem phân loại hàng chờ đóng gói đơn, tài sản văn phòng, phiếu nhận máy ở tiệm sửa chữa: nếu chỉ máy quét của chính bạn đọc mã, bạn tự quyết cách đánh số và không cần ai cấp. Khi đó Code 128 là lựa chọn tiện nhất, vì nó nhận cả chữ lẫn số trên cùng một tem.
Nếu sản phẩm đi qua quầy thu ngân của nơi khác
Siêu thị, chuỗi cửa hàng và nhiều nhà phân phối thường yêu cầu mã GTIN đã đăng ký trước khi nhận hàng lên kệ, và một số ngành hàng trên sàn thương mại điện tử cũng có thể hỏi mã vạch trong trang sản phẩm. Hãy đăng ký trước rồi quay lại đây: khi đã có mã, tạo mã vạch và tem in chỉ mất chưa đến một phút và không tốn đồng nào.
EAN-13 và đầu số 893
Tạo mã vạch sản phẩm EAN-13: đầu số 893 nghĩa là gì
EAN-13 là loại mã vạch bạn thấy trên hầu hết hàng hóa trong siêu thị và cửa hàng tiện lợi ở Việt Nam. Mã gồm 13 chữ số: ba số đầu cho biết tổ chức GS1 nào đã cấp mã doanh nghiệp (mã do GS1 Vietnam cấp bắt đầu bằng 893), tiếp theo là mã doanh nghiệp và mã mặt hàng, còn chữ số cuối cùng là số kiểm tra được tính từ tất cả các chữ số phía trước.
Số kiểm tra đó chính là thứ bạn không phải tự tính. Ô nhập nhận 12 hoặc 13 chữ số: nhập 12 số thì số thứ 13 được tính tự động; nhập đủ 13 số thì công cụ kiểm tra số cuối có khớp không và báo cho bạn nếu sai. Quy tắc tương tự áp dụng cho EAN-8 (7 hoặc 8 chữ số), UPC-A (11 hoặc 12) và ITF-14 (13 hoặc 14).
Một điều hay bị hiểu nhầm: đầu số 893 chỉ cho biết mã được đăng ký qua GS1 Vietnam, không phải giấy chứng nhận xuất xứ. Hàng sản xuất ở nước ngoài vẫn có thể mang mã 893 nếu doanh nghiệp đăng ký tại Việt Nam, và ngược lại. Còn UPC-A, với 12 chữ số, là chuẩn bán lẻ của Mỹ và Canada. Máy quét bán lẻ hiện nay đọc được cả hai, và loại mã bạn dùng do GTIN đã được cấp quyết định chứ không phải do sở thích.
Những biến thể bạn sẽ thật sự cần
EAN-13
13 chữ số. Chuẩn quét ở quầy thu ngân của siêu thị, cửa hàng tại Việt Nam và hầu hết các nước. Nhập 12 số, số kiểm tra được tính tự động.
EAN-8
8 chữ số. Bản ngắn dành cho bao bì quá nhỏ để in EAN-13: kẹo, son, mẫu thử. Mã này phải đăng ký riêng với tổ chức GS1, không phải cắt bớt từ một mã EAN-13.
ITF-14
14 chữ số. Không in trên sản phẩm mà in trên thùng carton và pallet. Mã được tạo từ GTIN của sản phẩm, thêm một chữ số chỉ thị ở đầu và số kiểm tra riêng ở cuối, và in trên carton sóng tốt hơn EAN-13 nhiều.
UPC-A
12 chữ số. Chuẩn của Bắc Mỹ. Ở Việt Nam bạn sẽ gặp trên hàng nhập khẩu từ Mỹ; máy quét bán lẻ ở đây vẫn đọc bình thường.
Với sách, bạn sẽ không thấy định dạng ISBN riêng trong danh sách: ISBN-13 thực chất được mã hóa thành một mã EAN-13. Hãy chọn EAN-13 và nhập đủ 13 chữ số bắt đầu bằng 978 hoặc 979 (sách xuất bản tại Việt Nam thường bắt đầu bằng 978-604).
14 định dạng
Bạn tạo được những loại mã vạch nào, mỗi loại nhận dữ liệu gì
Đây là 14 định dạng mà công cụ trên trang này mã hóa được, kèm đúng quy tắc ô nhập áp dụng. Nếu dữ liệu không hợp lệ, ô nhập sẽ báo lý do trước khi bạn tải bất cứ thứ gì. Mọi định dạng chỉ nhận ký tự ASCII, nên nội dung tiếng Việt cần viết không dấu, ví dụ “AO-THUN-DEN-XL”.
Mã vạch tuyến tính (1D)
Vuốt ngang để xem đủ bảng
| Định dạng | Dữ liệu nhận | Thường dùng cho |
|---|---|---|
| EAN-13 | 12 hoặc 13 chữ số, không khoảng trắng | Hàng bán lẻ ở Việt Nam và hầu hết thế giới; cả sách có ISBN-13 |
| EAN-8 | 7 hoặc 8 chữ số, không khoảng trắng | Bao bì nhỏ không đủ chỗ cho EAN-13 |
| UPC-A | 11 hoặc 12 chữ số, không khoảng trắng | Hàng bán lẻ tại Mỹ và Canada |
| UPC-E | Đúng 6 chữ số, hoặc 8 chữ số bắt đầu bằng 0 hay 1 (7 chữ số không hợp lệ) | Bản rút gọn của UPC-A cho sản phẩm rất nhỏ |
| Code 128 | Mọi ký tự ASCII, tối đa 48 ký tự | Logistics, kho hàng, mã SKU và kiểm kê nội bộ |
| Code 39 | A-Z, 0-9, - . $ / + % và dấu cách, tối đa 43 ký tự | Ô tô, quốc phòng và công nghiệp |
| Code 93 | Cùng bộ ký tự với Code 39, tối đa 48 | Bưu chính và điện tử; mã ngắn hơn Code 39 |
| ITF-14 | 13 hoặc 14 chữ số, không khoảng trắng | Thùng hàng và pallet |
| ITF (Interleaved 2 of 5) | Chỉ chữ số và luôn là số lượng chẵn, tối đa 24 | Kho bãi và phân phối |
| Codabar | Chữ số và - $ : . + /, có thể thêm chữ A-D ở đầu và cuối, tối đa 32 | Thư viện, ngân hàng máu và chuyển phát |
Mã vạch hai chiều (2D)
| Định dạng | Dữ liệu nhận | Thường dùng cho |
|---|---|---|
| Data Matrix | ASCII, tối đa 512 ký tự | Đánh dấu linh kiện nhỏ, đồ điện tử và tem rất nhỏ |
| GS1 DataMatrix | Các cặp (AI)giá trị bằng ASCII, tối đa 128 ký tự | Dược phẩm, y tế và bao bì có dữ liệu GS1 (số lô, hạn dùng, GTIN) |
| Aztec | ASCII, tối đa 512 ký tự | Vé tàu xe và vé sự kiện |
| PDF417 | ASCII, tối đa 512 ký tự | Nhãn vận chuyển, logistics và tài liệu có nội dung dài |
Giới hạn ký tự ở trên là của ô nhập một dòng trên trang này, không phải của tiêu chuẩn: theo đặc tả, Code 128 hay Data Matrix chứa được nhiều hơn thế. Và nếu bạn đang so sánh các công cụ, có hai việc công cụ này không làm: không tạo GS1-128 (với dữ liệu GS1, hãy dùng GS1 DataMatrix, có sẵn ở đây) và không xuất tệp EPS.
Từng bước
Cách tạo mã vạch trong 4 bước
Mọi thao tác diễn ra trong trình duyệt và không có dữ liệu nào bị gửi lên máy chủ. Từ lúc chọn định dạng đến khi có tệp sẵn sàng gửi nhà in chưa đến một phút.
Bước 1
Chọn định dạng
EAN-13 cho hàng bán lẻ đã có mã GTIN, UPC-A nếu GTIN của bạn là mã Bắc Mỹ, ITF-14 cho thùng hàng và Code 128 cho mọi thứ chỉ máy quét của bạn đọc, như mã SKU trong kho. Nếu còn phân vân, Code 128 là lựa chọn an toàn nhất.
Bước 2
Nhập dữ liệu
Nhập con số hoặc nội dung cần mã hóa, chữ tiếng Việt thì viết không dấu. Ô nhập kiểm tra quy tắc của định dạng ngay khi bạn gõ: với EAN-13 và UPC-A chỉ cần nhập bản ngắn, số kiểm tra được tính giúp bạn.
Bước 3
Chỉnh kích thước và màu
Đặt độ rộng vạch và chiều cao, chọn có hiện dòng chữ bên dưới mã hay không, và đặt chiều rộng khi in theo milimét. Hãy giữ mã màu đen trên nền trắng: máy quét cần độ tương phản đó.
Bước 4
Tải về và in
Chọn PNG để dùng trên màn hình, SVG hoặc PDF để in: cả hai đều là vector thật, phóng to bao nhiêu cũng không vỡ nét. Tải về ngay, không cần tài khoản.
Một lời khuyên trước khi in cả nghìn tem: luôn quét thử bằng máy quét thật hoặc ứng dụng quét mà cửa hàng, kho của bạn đang dùng. Mã trông hoàn hảo trên màn hình vẫn có thể không quét được khi in ra vì kích thước, độ phân giải hoặc độ tương phản.
Miễn phí, không cần tài khoản
Không đăng ký, không watermark, không có bản trả phí
Công cụ tạo mã vạch của QRKIT không có gói trả phí. Đây không phải bản dùng thử hay bản bị cắt bớt tính năng: đây là công cụ đầy đủ, và nút tải xuống vẫn hoạt động dù bạn chưa từng đăng nhập.
- Cả 14 định dạng dành cho mọi người, không có ngoại lệ
- Không cần tài khoản để tạo hay tải về, không cần thẻ
- Không giới hạn số mã, không watermark
- Tải về PNG, SVG và PDF (SVG và PDF là vector thật)
- Tạo hàng loạt miễn phí: dán một cột hoặc tải lên CSV, tối đa 500 dòng mỗi lô
- Được dùng cho mục đích thương mại
Tạo mã vạch hàng loạt, cũng miễn phí
Khi cần dán tem cho cả danh mục sản phẩm, hãy mở mục “Tạo nhiều mã cùng lúc” ngay bên dưới công cụ, rồi dán một cột mã SKU hoặc tải lên tệp CSV. Mỗi dòng được kiểm tra theo cùng quy tắc như khi tạo từng mã, và dòng nào không mã hóa được sẽ hiện kèm số dòng và lý do. Bạn tải về một tệp ZIP gồm các ảnh PNG hoặc SVG, hoặc một tệp PDF duy nhất, mỗi trang một mã. Giới hạn là 500 dòng mỗi lô, và đó là giới hạn bộ nhớ của trình duyệt: như nhau với mọi người, không liên quan đến tài khoản.
Mã vạch về bản chất là mã tĩnh: dữ liệu nằm ngay trong các vạch đã in, nên không thể sửa sau khi in và cũng không đếm được lượt quét. Nếu bạn cần một mã đổi được nội dung sau khi in và thống kê được lượt quét, đó là mã QR động, một sản phẩm khác và cần có tài khoản. Dù vậy, mã vạch trên trang này vẫn luôn miễn phí.
In ấn
Mẹo để tem mã vạch quét được ngay lần đầu
01
Luôn in đen trên nền trắng
Máy quét không nhìn màu, nó nhìn độ tương phản giữa vạch và khoảng trống. Màu đỏ đặc biệt dễ gây lỗi vì nhiều máy quét ở quầy dùng ánh sáng đỏ và không phân biệt được vạch đỏ với nền trắng. Nếu thương hiệu cần màu, hãy dùng màu cho phần còn lại của tem, đừng dùng cho các vạch.
02
Chừa vùng trống hai bên
Để một khoảng trắng ở bên trái và bên phải mã, không có chữ, viền hay nếp gấp. Khoảng trắng này cho máy quét biết mã bắt đầu và kết thúc ở đâu, và việc vùng này bị lấn là lý do phổ biến nhất khiến tem vừa in xong không quét được. Mọi tệp tải về từ đây đều đã có sẵn vùng trống.
03
Đừng in quá nhỏ
Theo GS1, mã bán lẻ nhỏ nhất ở mức 80% kích thước chuẩn, khi đó mỗi vạch rộng 0,264 mm và cả mã rộng khoảng 3 cm, tính cả vùng trống. Hãy đặt kích thước cuối cùng bằng ô chiều rộng khi in (mm) trong phần tải xuống thay vì thu nhỏ ảnh sau đó: công cụ tính độ rộng vạch và cảnh báo ngay khi nó xuống dưới mức tối thiểu.
04
Tránh dán lên chỗ cong hay nếp gấp
Với chai lọ nhỏ, hãy xoay tem để các vạch nằm ngang, chạy vòng quanh thân chai: khi đó máy quét lướt dọc thân chai, nơi phẳng nhất. Tránh đặt mã lên nếp gấp hay đường hàn của bao bì, vì chỗ biến dạng làm thay đổi độ rộng của vạch khi nhìn vào.
05
Gửi tệp vector và in thử trước
Gửi SVG hoặc PDF cho nhà in hoặc phần mềm in tem, đừng bao giờ gửi ảnh chụp màn hình hay PNG đã phóng to. Trước khi in số lượng lớn, hãy in thử một tờ trên đúng loại giấy decal và đúng máy in sẽ dùng, rồi quét thử bằng máy quét thật.
So sánh
Mã vạch hay mã QR: nên dùng loại nào
Hai loại mã không cạnh tranh nhau mà giải quyết hai việc khác nhau. Mã vạch định danh một sản phẩm trong hệ thống; mã QR đưa người xem đến một nội dung số.
| Tiêu chí | Mã vạch | Mã QR |
|---|---|---|
| Chứa gì | Một con số hoặc chuỗi định danh ngắn | Link, văn bản, Wi-Fi, danh bạ và nhiều hơn nữa |
| Ai đọc | Máy quét ở quầy thu ngân hoặc trong kho | Camera của bất kỳ điện thoại nào |
| Dung lượng | Dữ liệu ngắn: 6 đến 48 ký tự với các mã 1D | Hàng nghìn ký tự |
| Sửa được sau khi in | Không bao giờ | Có, nếu là mã động |
| Đếm lượt quét | Không | Có, nếu là mã động |
| Tùy biến giao diện | Rất hạn chế: đen trên nền trắng | Màu sắc, logo và khung |
| Cần đăng ký bên ngoài | Có, cần GTIN từ GS1 nếu bán qua siêu thị, cửa hàng | Không |
Dùng mã vạch khi…
- Bạn dán tem cho sản phẩm để bán ở siêu thị hay cửa hàng
- Bạn quản lý tồn kho hoặc đóng gói đơn hàng bằng mã SKU
- Bạn cần định danh thùng hàng, pallet hay kiện gửi
- Bạn dùng máy quét mã vạch chứ không phải điện thoại
- Dữ liệu là một con số cố định, không bao giờ đổi
Dùng mã QR khi…
- Bạn muốn khách vào website, fanpage hay gian hàng online của bạn
- Bạn cần đổi nội dung sau khi đã in
- Bạn muốn biết mã được quét bao nhiêu lần
- Mã nằm trên poster, tờ rơi hay bao bì cho khách quét
- Bạn muốn mã có logo và màu thương hiệu
Bạn cần một mã để khách quét bằng điện thoại, có logo và màu thương hiệu? Hãy bắt đầu với trình tạo mã QR, tạo mã QR cho link website hay gian hàng online, hoặc xem cách quét mã QR trên điện thoại.
Câu hỏi thường gặp về tạo mã vạch
Bắt đầu ngay
Tạo mã vạch của bạn ngay bây giờ
Chọn định dạng, nhập dữ liệu và tải về PNG, SVG hoặc PDF. Không cần tài khoản, không watermark, không giới hạn số lượng mã.
Bạn đang tìm mã QR chứ không phải mã vạch? Hãy bắt đầu từ QRKIT bằng tiếng Việt, tạo mã QR cho link trong vài giây, làm mã QR cho video hoặc tìm hiểu cách quét mã QR.
Ngôn ngữ khác: Barcode Generator (English) · Barcode Generator (Deutsch) · Generador de código de barras (Español) · Générateur de code-barres (Français) · Barcode Generator (Bahasa Indonesia) · Generatore di codice a barre (Italiano) · Barcode generator (Nederlands) · バーコード作成 (日本語) · 바코드 생성기 (한국어) · Generator kodów kreskowych (Polski) · Gerar código de barras (Português) · สร้างบาร์โค้ด (ไทย) · Barkod oluşturma (Türkçe) · 條碼產生器 (繁體中文)
